格列高利聖詠
cách liệt cao lợi thánh vịnh
Hán Việt: cách liệt cao lợi thánh vịnh · Pinyin: gé liè gāo lì shèng yǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 高 (cao) + 利 (lợi) + 聖 (thánh) + 詠 (vịnh)
Hán Việt: cách liệt cao lợi thánh vịnh · Pinyin: gé liè gāo lì shèng yǒng
Cấu tạo: 格 (cách) + 列 (liệt) + 高 (cao) + 利 (lợi) + 聖 (thánh) + 詠 (vịnh)