格呂耶爾起司
cách lữ da nhĩ khởi ti
Hán Việt: cách lữ da nhĩ khởi ti · Pinyin: gé lǚ yé ěr qǐ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 呂 (lữ) + 耶 (da) + 爾 (nhĩ) + 起 (khởi) + 司 (ti)
Hán Việt: cách lữ da nhĩ khởi ti · Pinyin: gé lǚ yé ěr qǐ sī
Cấu tạo: 格 (cách) + 呂 (lữ) + 耶 (da) + 爾 (nhĩ) + 起 (khởi) + 司 (ti)