格哈德阿瑪爾漢生

gé hā dé ā mǎ ěr hàn shēng cách cáp đức a mã nhĩ hán sanh

Hán Việt: cách cáp đức a mã nhĩ hán sanh · Pinyin: gé hā dé ā mǎ ěr hàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cáp) + (đức) + (a) + (mã) + (nhĩ) + (hán) + (sanh)