格哈特霍普特曼

gé hā tè huò pǔ tè màn cách cáp đặc hoắc phổ đặc mạn

Hán Việt: cách cáp đặc hoắc phổ đặc mạn · Pinyin: gé hā tè huò pǔ tè màn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cáp) + (đặc) + (hoắc) + (phổ) + (đặc) + (mạn)