格奧爾格阿格里柯拉
cách áo nhĩ cách a cách lí kha lạp
Hán Việt: cách áo nhĩ cách a cách lí kha lạp · Pinyin: gé ào ěr gé ā gé lǐ kē lā
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 柯 (kha) + 拉 (lạp)