格林威治時間

cách lâm uy trì thì gian

Hán Việt: cách lâm uy trì thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lâm) + (uy) + (trì) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.格林威治當地的時間。 2.格林威治標準時間的制度。即世界各地的標準時間是以格林威治當地時間為準,加減各時區與格林威治時間既定的時差而得。

Eng

  • Cihui 格林威治時間 élínwēizhì shíjiān n. Greenwich time