格涅烏斯龐貝
cách niết ô tư bàng bối
Hán Việt: cách niết ô tư bàng bối · Pinyin: gé niè wū sī páng bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 涅 (niết) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 龐 (bàng) + 貝 (bối)
Hán Việt: cách niết ô tư bàng bối · Pinyin: gé niè wū sī páng bèi
Cấu tạo: 格 (cách) + 涅 (niết) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 龐 (bàng) + 貝 (bối)