格罗德诺

Géluódénuòcách la đức nặc

Hán Việt: cách la đức nặc · Pinyin: Géluódénuò

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 羅 (la) + 德 (đức) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Grodno

Từ liên quan

Gần nghĩa

格罗兹尼 · 格罗宁根 · 格罗德诺州 · 格罗格酒 · 格罗伯鼠科 · 格罗皮乌斯 · 格罗宁根大学