格蘭梅德羅斯

gé lán méi dé luó sī cách lan mai đức la tư

Hán Việt: cách lan mai đức la tư · Pinyin: gé lán méi dé luó sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lan) + (mai) + (đức) + (la) + (tư)