格蘭梅德羅斯
cách lan mai đức la tư
Hán Việt: cách lan mai đức la tư · Pinyin: gé lán méi dé luó sī
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 梅 (mai) + 德 (đức) + 羅 (la) + 斯 (tư)
Hán Việt: cách lan mai đức la tư · Pinyin: gé lán méi dé luó sī
Cấu tạo: 格 (cách) + 蘭 (lan) + 梅 (mai) + 德 (đức) + 羅 (la) + 斯 (tư)