格里哥孟德爾
cách lí ca mạnh đức nhĩ
Hán Việt: cách lí ca mạnh đức nhĩ · Pinyin: gé lǐ gē mèng dé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 里 (lí) + 哥 (ca) + 孟 (mạnh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: cách lí ca mạnh đức nhĩ · Pinyin: gé lǐ gē mèng dé ěr
Cấu tạo: 格 (cách) + 里 (lí) + 哥 (ca) + 孟 (mạnh) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)