格里高利派克

gé lǐ gāo lì pài kè cách lí cao lợi phái khắc

Hán Việt: cách lí cao lợi phái khắc · Pinyin: gé lǐ gāo lì pài kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lí) + (cao) + (lợi) + (phái) + (khắc)