格雷戈爾吉西

gé léi gē ěr jí xī cách lôi qua nhĩ cát tây

Hán Việt: cách lôi qua nhĩ cát tây · Pinyin: gé léi gē ěr jí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lôi) + (qua) + (nhĩ) + (cát) + 西 (tây)