格雷戈裡庫佩

gé léi gē lǐ kù pèi cách lôi qua lí khố bội

Hán Việt: cách lôi qua lí khố bội · Pinyin: gé léi gē lǐ kù pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lôi) + (qua) + (lí) + (khố) + (bội)