栽花种树

tài hoa chủng thụ

Hán Việt: tài hoa chủng thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 栽 (tài) + 花 (hoa) + 種 (chủng) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng cây gây hoa
  • Biên soạn cultivate flowers and trees

Eng

  • Cihui 栽花種樹 āihuāzhòngshù f.e. cultivate flowers and trees

Từ liên quan

Gần nghĩa

栽花先生 · 栽花植木 · 种树书 · 种树液 · 种树胶 · 種樹書