桃山

táo shānđào san

Hán Việt: đào san · Pinyin: táo shān

Tổng quan

quận Đào Sơn của thành phố Thất Đài Hà 七台河[qī tái hé], Hắc Long Giang

Cấu tạo: 桃 (đào) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Đào Sơn của thành phố Thất Đài Hà 七台河, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 桃山區; 桃山区

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃山区 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹