桃紅柳綠

táo hóng liǔ lǜ đào hồng liễu lục

Hán Việt: đào hồng liễu lục · Pinyin: táo hóng liǔ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hồng) + (liễu) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桃花綻紅,柳枝垂綠。形容春天絢麗多彩的樣子。唐.王維〈田園樂〉詩七首之六:「桃紅復含宿雨,柳綠更帶朝煙。」《警世通言.卷三○.金明池吳清逢愛愛》:「頃刻到門前,依舊桃紅柳綠,犬吠鶯啼。」也作「柳綠桃紅」。

Eng

  • Cihui 桃紅柳綠 áohóngliǔlǜ id. gorgeous springtime

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莺啼燕语 · 鸟语花香