桃紅柳綠

táo hóng liǔ lǜ đào hồng liễu lục

Hán Việt: đào hồng liễu lục · Pinyin: táo hóng liǔ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hồng) + (liễu) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃花嫣红,柳枝碧绿。形容花木繁盛、色彩鲜艳的春景。

Eng

  • Cihui 桃紅柳綠 áohóngliǔlǜ id. gorgeous springtime

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

莺啼燕语 · 鸟语花香