桌面上的人物
trác diện thượng đích nhân vật
Hán Việt: trác diện thượng đích nhân vật
Tổng quan
Cấu tạo: 桌 (trác) + 面 (diện) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 桌面上的人物 huōmiàn shang de rénwù n. authoritive person; person possessing wealth and power