桌面印刷系統

trác diện ấn xoát hệ thống

Hán Việt: trác diện ấn xoát hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (diện) + (ấn) + (xoát) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌面印刷系統 huōmiàn yìnshuā xìtǒng n. desktop publishing system