桌面辦公系統

trác diện bạn công hệ thống

Hán Việt: trác diện bạn công hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (diện) + (bạn) + (công) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌面辦公系統 huōmiàn bàngōng xìtǒng n. <comp.> desktop system