桐梓

tóng zǐđồng tử

Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tóng zǐ

Tổng quan

huyện Tongzi ở Tuân Nghĩa 遵義

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桐木与梓木。两者皆良材。

Cấu tạo: 桐 (đồng) + 梓 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 遵义, Quý Châu
  • Tần suất từ huyện Tongzi ở Tuân Nghĩa 遵義, 遵义[zūn yì], Quý Châu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桐木与梓木。两者皆良材。

Eng

  • Cihui see 桐梓縣; 桐梓县
  • Tần suất từ see 桐梓縣, 桐梓县[Tong2 zi3 Xian4]

Đức

  • Handedict Tongzi (Ort in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桐梓县 · 桐乡 · 桐人 · 桐城 · 桐庐 · 桐柏 · 桐树 · 桐江