桑榆煖

tang du noãn

Hán Việt: tang du noãn

Tổng quan

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 煖 (noãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆 · 桑榆年 · 桑榆景 · 桑榆暖 · 桑榆暮 · 桑榆补