桑葚/甚儿 Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm) + / + 甚 (thậm) + 兒 (nhi)Từ loạidanhCấu tạo桑 + 葚 + / + 甚 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả dâuBiên soạn ►See sāngshènEngCihui 桑葚/甚兒 āngshènr ►See sāngshèn Từ liên quan Gần nghĩa桑葚胚形成 · 桑葚/甚