桑葚胚形成

tang thậm phôi hình thành

Hán Việt: tang thậm phôi hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm) + 胚 (phôi) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự tạo phôi dâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi morulation

Eng

  • Cihui morulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成溃疡的 · 形成疙瘩的 · 形成的要素 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座