桡意

ráo yìnạo ý

Hán Việt: nạo ý · Pinyin: ráo yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲意。

Cấu tạo: 橈 (nạo) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力