档案室

dǎng àn shìđương án thất

Hán Việt: đương án thất · Pinyin: dǎng àn shì

Tổng quan

(Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ) văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

存放檔案的房間。如:「為避免資料外流,任何人未經允許,不得進入檔案室。」

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng lưu trữ
  • Tần suất từ (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ) văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ
  • Biên soạn 檔案室 àng'ànshì p.w. archives room M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存放檔案的房間。如:「為避免資料外流,任何人未經允許,不得進入檔案室。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi archive

Eng

  • Cihui 檔案室 àng'ànshì p.w. archives room M:¹jiān
  • Tần suất từ 檔案室 àng'ànshì p.w. archives room M:¹jiān

Đức

  • Handedict Archiv, Ablage

Từ liên quan

Gần nghĩa

档案夹 · 档案学 · 档案盒 · 档案袋 · 档案馆 · 檔案學 · 档案 · 档案属性