梅克雷莫勞塔
mai khắc lôi mạc lao tháp
Hán Việt: mai khắc lôi mạc lao tháp · Pinyin: méi kè léi mò láo tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 莫 (mạc) + 勞 (lao) + 塔 (tháp)
Hán Việt: mai khắc lôi mạc lao tháp · Pinyin: méi kè léi mò láo tǎ
Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 莫 (mạc) + 勞 (lao) + 塔 (tháp)