梅塞德斯奔馳
mai tắc đức tư bôn trì
Hán Việt: mai tắc đức tư bôn trì · Pinyin: méi sài dé sī bēn chí
Tổng quan
Mercedes Benz | viết tắt thành 奔馳|奔驰
Cấu tạo: 梅 (mai) + 塞 (tắc) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 奔 (bôn) + 馳 (trì)
Nghĩa
Việt
- Cihui Mercedes Benz | viết tắt thành 奔馳|奔驰