梅州

méi zhōumai châu

Hán Việt: mai châu · Pinyin: méi zhōu

Tổng quan

Mai Châu (thuộc Hoà Bình)

Cấu tạo: 梅 (mai) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp địa khu Mai Châu ở Quảng Đông

Eng

  • Cihui see 梅州市

Đức

  • Handedict Meizhou (Stadt in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梅州市 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡