梅涅勞斯定理
mai niết lao tư định lí
Hán Việt: mai niết lao tư định lí · Pinyin: méi niè láo sī dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 涅 (niết) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)
Hán Việt: mai niết lao tư định lí · Pinyin: méi niè láo sī dìng lǐ
Cấu tạo: 梅 (mai) + 涅 (niết) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)