梅蘇特厄齊爾

méi sū tè è qí ěr mai tô đặc ách tề nhĩ

Hán Việt: mai tô đặc ách tề nhĩ · Pinyin: méi sū tè è qí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tô) + (đặc) + (ách) + (tề) + (nhĩ)