梅蘇特厄齊爾
mai tô đặc ách tề nhĩ
Hán Việt: mai tô đặc ách tề nhĩ · Pinyin: méi sū tè è qí ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 蘇 (tô) + 特 (đặc) + 厄 (ách) + 齊 (tề) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: mai tô đặc ách tề nhĩ · Pinyin: méi sū tè è qí ěr
Cấu tạo: 梅 (mai) + 蘇 (tô) + 特 (đặc) + 厄 (ách) + 齊 (tề) + 爾 (nhĩ)