梅赫西迪賓士
mai hách tây địch tân sĩ
Hán Việt: mai hách tây địch tân sĩ · Pinyin: méi hè xī dí bīn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 赫 (hách) + 西 (tây) + 迪 (địch) + 賓 (tân) + 士 (sĩ)
Hán Việt: mai hách tây địch tân sĩ · Pinyin: méi hè xī dí bīn shì
Cấu tạo: 梅 (mai) + 赫 (hách) + 西 (tây) + 迪 (địch) + 賓 (tân) + 士 (sĩ)