梭织

suō zhītoa chức

Hán Việt: toa chức · Pinyin: suō zhī

Tổng quan

tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten đăng ten, ren

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓穿梭往来。

Cấu tạo: 梭 (toa) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoi dệt
  • Tần suất từ tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten đăng ten, ren

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓穿梭往来。
  • Kaggle Zh-Vi tat

Eng

  • Tần suất từ tat

Từ liên quan

Gần nghĩa

梭哈 · 梭子 · 梭巡 · 梭标 · 梭梭 · 梭编 · 梭镖 · 梭鱼