梭镖

suō biāotoa phiêu

Hán Việt: toa phiêu · Pinyin: suō biāo

Tổng quan

cái lao; cây giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"梭标"。

Cấu tạo: 梭 (toa) + 鏢 (phiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây giáo
  • VietPhrases cây giáo
  • Tần suất từ cây giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梭标"。

Eng

  • Cihui spear
  • Tần suất từ spear

Đức

  • Handedict Speer

Từ liên quan

Gần nghĩa

梭哈 · 梭子 · 梭巡 · 梭标 · 梭梭 · 梭织 · 梭编 · 梭鱼