梯度復合材料
thê độ phục hợp tài liêu
Hán Việt: thê độ phục hợp tài liêu · Pinyin: tī dù fù hé cái liào
Tổng quan
Cấu tạo: 梯 (thê) + 度 (độ) + 復 (phục) + 合 (hợp) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: thê độ phục hợp tài liêu · Pinyin: tī dù fù hé cái liào
Cấu tạo: 梯 (thê) + 度 (độ) + 復 (phục) + 合 (hợp) + 材 (tài) + 料 (liêu)