梵篋 phạm khiếp Hán Việt: phạm khiếp Tổng quan (雜名)多羅葉之經卷,貝葉重疊,以板木挾其兩端以繩結之,其狀恰如入於箱,故云梵篋。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 箧 (khiếp)Hán Việtphạm khiếpCấu tạo梵 + 箧 · phạm + khiếp nghĩa thành phần: phạm + khiếp Nghĩa ViệtCihui (雜名)多羅葉之經卷,貝葉重疊,以板木挾其兩端以繩結之,其狀恰如入於箱,故云梵篋。☸ Từ liên quan Gần nghĩa梵篋印 · 梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住 · 梵僧 · 梵儀 · 梵典