梵典 phạm điển Hán Việt: phạm điển Tổng quan Sách vở nhà Phật Cấu tạo: 梵 (phạm) + 典 (điển)Hán Việtphạm điểnTừ loạidanhCấu tạo梵 + 典 · phạm + điển nghĩa thành phần: phạm + điển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kinh PhậtTần suất từ Sách vở nhà Phật.; ách vở nhà Phật Từ liên quan Gần nghĩa典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪