棃圓

lê viên

Hán Việt: lê viên

Tổng quan

Vườn trồng lê — Chỉ nơi ca hát, diễn trò (Đường Minh Hoàng từng tổ chức hát xướng trong vườn lê)

Cấu tạo: 棃 (lê) + 圆 (viên)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ nơi ca hát, diễn trò (Đường Minh Hoàng từng tổ chức hát xướng trong vườn lê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团