棄劇 qì jù·khí kịch Hán Việt: khí kịch · Pinyin: qì jù Tổng quan bỏ xem một bộ phim truyền hình Cấu tạo: 棄 (khí) + 劇 (kịch)Pinyinqì jùHán Việtkhí kịchTừ loạiđộngCấu tạo棄 + 劇 · khí + kịch nghĩa thành phần: khí + kịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ phimEngCihui to quit watching a TV series Từ liên quan Gần nghĩa剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情 · 劇本