棒狀物包裝機

bàng zhuàng wù bāo zhuāng jī bổng trạng vật bao trang ki

Hán Việt: bổng trạng vật bao trang ki · Pinyin: bàng zhuàng wù bāo zhuāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (trạng) + (vật) + (bao) + (trang) + (ki)