棕树
tông thụ
Hán Việt: tông thụ · Pinyin: zōng shù
Tổng quan
cây cọ; cọ
1.亦作"?树"。 2.棕榈的通称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây cọ
- VietPhrases cọ
- Tần suất từ cọ
- Biên soạn 棕樹 zōngshù n. palm tree M:²kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?树"。 2.棕榈的通称。
Eng
- Cihui palm tree
- Tần suất từ 棕樹 zōngshù n. palm tree M:²kē
Đức
- Handedict Palme