树下

thụ hạ

Hán Việt: thụ hạ

Tổng quan

thụ há/thụ hạ: dưới tàng cây; dưới tàng cây

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới cây
  • VietPhrases dưới tàng cây
  • Tần suất từ thụ há/thụ hạ: dưới tàng cây; dưới tàng cây
  • Biên soạn 樹下 hù xia p.w. under the tree

Eng

  • Cihui 樹下 hù xia p.w. under the tree
  • Tần suất từ 樹下 hù xia p.w. under the tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人