棕櫚屋 zōng lǘ wū·tông lư ốc Hán Việt: tông lư ốc · Pinyin: zōng lǘ wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.覆有棕衣或棕毛的车盖。 Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 屋 (ốc)Pinyinzōng lǘ wūHán Việttông lư ốcCấu tạo棕 + 櫚 + 屋 · tông + lư + ốc nghĩa thành phần: tông + lư + ốc Từ liên quan Gần nghĩa棕櫚屬 · 棕櫚樹 · 棕櫚汁 · 棕櫚油 · 棕榈的 · 棕櫚科 · 棕榈腊 · 棕櫚襞