棟號

đống hào

Hán Việt: đống hào

Tổng quan

nhà cao tầng

Cấu tạo: 棟 (đống) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số nhà
  • Biên soạn construction unit

Eng

  • Cihui 棟號 ònghào n. construction unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕