森林狀況報告
sâm lâm trạng huống báo cáo
Hán Việt: sâm lâm trạng huống báo cáo · Pinyin: sēn lín zhuàng kuàng bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 狀 (trạng) + 況 (huống) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Hán Việt: sâm lâm trạng huống báo cáo · Pinyin: sēn lín zhuàng kuàng bào gào
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 狀 (trạng) + 況 (huống) + 報 (báo) + 告 (cáo)