森林生態系統

sēn lín shēng tài xì tǒng sâm lâm sanh thái hệ thống

Hán Việt: sâm lâm sanh thái hệ thống · Pinyin: sēn lín shēng tài xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (sanh) + (thái) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由森林中的土壤、水、空气、阳光、微生物、植物、动物等组成的综合体。分热带雨林、亚热带常绿阔叶林和寒温带针叶林等生态系统。是陆地上生物总量最高的生态系统,对陆地生态环境有决定性的影响。