森林生態系統
sâm lâm sanh thái hệ thống
Hán Việt: sâm lâm sanh thái hệ thống · Pinyin: sēn lín shēng tài xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: sâm lâm sanh thái hệ thống · Pinyin: sēn lín shēng tài xì tǒng
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 系 (hệ) + 統 (thống)