森林覆蓋面積

sēn lín fù gài miàn jī sâm lâm phúc cái diện tích

Hán Việt: sâm lâm phúc cái diện tích · Pinyin: sēn lín fù gài miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (phúc) + (cái) + (diện) + (tích)