棱台

léng táilăng thai

Hán Việt: lăng thai · Pinyin: léng tái

Tổng quan

lăng trụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做棱台。

Cấu tạo: 稜 (lăng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chóp cụt
  • Google Alex v6 lăng trụ
  • VietPhrases hình chóp cụt
  • Tần suất từ góc xiên; hình chóp cụt
  • Biên soạn frustum of a pyramid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做棱台。

Eng

  • Cihui prism
  • Tần suất từ n. frustum of a pyramid

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南